Chủ nhật, Ngày 24-06-2018
ĐB 46249
G1 34611
G2 8699207282
G3 975043061531859
919397527838736
G4 8497818812144177
G5 148724912927
488909817695
G6 516472801
G7 05223729
Đầu Lô tô
0 01 04 05
1 11 14 15 16
2 22 27 29
3 36 37 39
4 49
5 59
6
7 72 77 78
8 81 82 87 88 89
9 91 92 95 97
Đuôi Lô tô
0
1 01 11 81 91
2 22 72 82 92
3
4 04 14
5 05 15 95
6 16 36
7 27 37 77 87 97
8 78 88
9 29 39 49 59 89
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Chủ nhật, Ngày 24-06-2018
Khánh HòaKon Tum
G8 0737
G7 119430
G6 2237
4291
6550
5465
3522
4185
G5 18288327
G4 87927
24860
54007
08222
46638
18085
50237
38478
90874
34689
46190
47842
82628
44912
G3 09975
36121
69444
86263
G2 6911661141
G1 0712123151
ĐB 470554058380
Đầu Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 07 07
1 16 1912
2 21 21 22 27 2822 27 28
3 37 37 3830 37
4 41 42 44
5 50 5451
6 6063 65
7 7574 78
8 8580 85 89
9 9190
Đuôi Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 50 6030 80 90
1 21 21 9141 51
2 2212 22 42
3 63
4 5444 74
5 75 8565 85
6 16
7 07 07 27 37 3727 37
8 28 3828 78
9 1989
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Chủ nhật, Ngày 24-06-2018
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
G8 429609
G7 867702938
G6 2333
8378
6294
3923
0993
4659
2511
0651
3979
G5 248055832591
G4 76783
62497
79363
77933
19565
80351
50957
83951
00775
33637
10145
85585
73551
20293
38835
86294
33030
86619
82143
34744
29924
G3 42193
34780
03226
92868
19118
20401
G2 378020112522831
G1 210269579606831
ĐB 113849133610428584
Đầu Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 020201 09
1 1011 18 19
2 2623 25 2624
3 33 333730 31 31 35 38
4 42 494543 44
5 51 5751 51 5951
6 63 65 6768
7 787579
8 80 80 8383 8584
9 93 94 9793 93 96 9691 94
Đuôi Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 80 801030
1 5151 5101 11 31 31 51 91
2 02 4202
3 33 33 63 83 9323 83 93 9343
4 9424 44 84 94
5 6525 45 75 8535
6 2626 96 96
7 57 67 9737
8 786818 38
9 495909 19 79

Thứ Hai, ngày 25 tháng 06, năm 2018

Âm lịch: 12-05-2018
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Mậu Tý tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất

Giờ hoàng đạo
Tý (23h-01h) Sửu (01h-03h) Mão (05h-07h)
Ngọ (11h-13h) Thân (15h-17h) Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạo
Dần (03h-05h) Thìn (07h-09h) Tỵ (09h-11h)
Mùi (13h-15h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Bắc
Hạc Thần Bắc
Cát tinh
Thiên tài Cầu tài lộc, Khai trương
Nguyệt ân Tốt mọi việc
Giải thần Tế tự, Luật pháp, trừ được các sao xấu
Hung tinh
Thiên ngục Xấu mọi việc
Nguyệt phá Kỵ xây dựng nhà cửa
Thụ tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
Hoang vu Xấu mọi việc
Thiên tặc Kỵ khởi tạo như Động thổ, Nhập trạch, Khai trương
Tai sát (Thiên hỏa) Kỵ về Hồn nhân, Nhập trạch, Chuyển nhà hoặc Nhận chức
Ngũ hư Kỵ khởi tạo, Giá thú, An táng