Chủ nhật, Ngày 22-10-2017
ĐB 45353
G1 52674
G2 8985595525
G3 026038482338534
119971189014528
G4 3507448791055728
G5 951501767609
554505787817
G6 955284655
G7 79445937
Đầu Lô tô
0 03 05 07 09
1 15 17
2 23 25 28 28
3 34 37
4 44 45
5 53 55 55 55 59
6
7 74 76 78 79
8 84 87
9 90 97
Đuôi Lô tô
0 90
1
2
3 03 23 53
4 34 44 74 84
5 05 15 25 45 55 55 55
6 76
7 07 17 37 87 97
8 28 28 78
9 09 59 79
Chủ nhật, Ngày 22-10-2017
Khánh HòaKon Tum
G8 9165
G7 919527
G6 4269
2938
7612
3692
3122
1131
G5 76317975
G4 29159
06469
28224
34760
02919
81427
66332
78317
69226
45899
04316
68473
74326
49606
G3 40422
21002
40317
28287
G2 0135964383
G1 4041221100
ĐB 186115616553
Đầu Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 0200 06
1 12 12 15 19 1916 17 17
2 22 24 2722 26 26 27
3 31 32 3831
4
5 59 5953
6 60 69 6965
7 73 75
8 83 87
9 9192 99
Đuôi Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 6000
1 31 9131
2 02 12 12 22 3222 92
3 53 73 83
4 24
5 1565 75
6 06 16 26 26
7 2717 17 27 87
8 38
9 19 19 59 59 69 6999
Chủ nhật, Ngày 22-10-2017
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
G8 094776
G7 888315956
G6 8291
4990
0336
7310
1237
9639
3162
8443
4117
G5 230090207553
G4 50646
13206
99361
25329
91486
14504
70781
16148
96279
69943
16401
96080
79659
23939
03852
57746
44087
79189
12732
93495
54000
G3 70847
10018
30936
16060
11649
00562
G2 495975717568182
G1 325853522940445
ĐB 459370381000597103
Đầu Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 00 04 06 0900 0100 03
1 1810 1517
2 2920 29
3 3636 37 39 3932
4 46 4743 47 4843 45 46 49
5 5952 53 56
6 616062 62
7 7075 7976
8 81 85 86 888082 87 89
9 90 91 9795
Đuôi Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 00 70 9000 10 20 60 8000
1 61 81 9101
2 32 52 62 62 82
3 4303 43 53
4 04
5 8515 7545 95
6 06 36 46 863646 56 76
7 47 9737 4717 87
8 18 8848
9 09 2929 39 39 59 7949 89

Thứ Hai, ngày 23 tháng 10, năm 2017

Âm lịch: 04-09-2017
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Quý Mùi tháng Canh Tuất, năm Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo
Dần (03h-05h) Mão (05h-07h) Tỵ (09h-11h)
Thân (15h-17h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạo
Tý (23h-01h) Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h)
Ngọ (11h-13h) Mùi (13h-15h) Dậu (17h-19h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Tây bắc
Hạc Thần Tây bắc
Cát tinh
U vi tinh Tốt mọi việc
Đại hồng sa Tốt mọi việc
Hung tinh
Địa phá Kỵ xây dựng
Hoang vu Xấu mọi việc
Băng tiêu Xấu mọi việc
Hà khôi Xấu mọi việc
Chu tước Kỵ nhập trạch, Khai trương
Nguyệt hình Xấu mọi việc
Ngũ hư Kỵ khởi tạo, Giá thú, An táng
Tứ thời cô quả Kỵ giá thú