Thứ hai, Ngày 11-12-2017
ĐB 39260
G1 78321
G2 5631105401
G3 226356995174088
143553988066893
G4 8746906288751519
G5 810357520774
728864019109
G6 671638766
G7 19874216
Đầu Lô tô
0 01 01 03 09
1 11 16 19 19
2 21
3 35 38
4 42 46
5 51 52 55
6 60 62 66
7 71 74 75
8 80 87 88 88
9 93
Đuôi Lô tô
0 60 80
1 01 01 11 21 51 71
2 42 52 62
3 03 93
4 74
5 35 55 75
6 16 46 66
7 87
8 38 88 88
9 09 19 19
Thứ hai, Ngày 11-12-2017
Phú YênThừa Thiên - Huế
G8 9122
G7 484200
G6 3139
5825
3896
1522
8100
2225
G5 61734770
G4 51016
09098
88311
04595
02726
84535
92774
52629
26135
33745
51306
04233
30789
67321
G3 46075
22013
14538
16439
G2 0070920170
G1 9544174142
ĐB 066946932072
Đầu Lô tô
Phú YênThừa Thiên - Huế
0 0900 00 06
1 11 13 16
2 25 2621 22 22 25 29
3 35 3933 35 38 39
4 41 4642 45
5
6
7 73 74 7570 70 72
8 8489
9 91 95 96 98
Đuôi Lô tô
Phú YênThừa Thiên - Huế
0 00 00 70 70
1 11 41 9121
2 22 22 42 72
3 13 7333
4 74 84
5 25 35 75 9525 35 45
6 16 26 46 9606
7
8 9838
9 09 3929 39 89
Thứ hai, Ngày 11-12-2017
Cà MauĐồng ThápTP.HCM
G8 040703
G7 952879803
G6 3326
5483
8537
0691
1864
0104
1347
4424
0774
G5 478383020415
G4 55804
12418
50325
74838
76376
62074
95379
41272
22195
58169
97521
13073
56281
41327
35598
36663
16690
66373
54787
67484
45422
G3 38232
51578
82324
90041
64531
90469
G2 276859634752768
G1 414043310552715
ĐB 339278637973807921
Đầu Lô tô
Cà MauĐồng ThápTP.HCM
0 04 04 0402 04 05 0703 03
1 1815 15
2 25 2621 24 2721 22 24
3 32 37 3831
4 41 4747
5 52
6 64 6963 68 69
7 74 76 78 78 7972 73 73 7973 74
8 83 83 858184 87
9 91 9590 98
Đuôi Lô tô
Cà MauĐồng ThápTP.HCM
0 90
1 21 41 81 9121 31
2 32 5202 7222
3 83 8373 7303 03 63 73
4 04 04 04 7404 24 6424 74 84
5 25 8505 9515 15
6 26 76
7 3707 27 4747 87
8 18 38 78 7868 98
9 7969 7969

Thứ Ba, ngày 12 tháng 12, năm 2017

Âm lịch: 25-10-2017
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Quý Dậu tháng Tân Hợi, năm Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo
Tý (23h-01h) Dần (03h-05h) Mão (05h-07h)
Ngọ (11h-13h) Mùi (13h-15h) Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạo
Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h) Tỵ (09h-11h)
Thân (15h-17h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Tây bắc
Hạc Thần Tây nam
Cát tinh
Thiên quý Tốt mọi việc
Sinh khí Tốt cho mọi việc, nhất là Xây dựng, sửa chữa nhà cửa, Động thổ, Trồng cây
Thanh tâm Tốt cho mọi việc, nhất là Cầu phúc, Tế tự
Mẫu thương Cầu tài lộc, Khai trương
Hung tinh
Tiểu hao Xấu về Kinh doanh, Cầu tài
Tai sát (Thiên hỏa) Kỵ về Hồn nhân, Nhập trạch, Chuyển nhà hoặc Nhận chức
Chu tước Kỵ nhập trạch, Khai trương
Sát chủ Xấu mọi việc
Lỗ ban sát Kỵ khởi tạo