Chủ nhật, Ngày 23-07-2017
ĐB 08020
G1 75071
G2 0354795139
G3 524770306166118
364228751265468
G4 8729892895445194
G5 371447743741
757525767559
G6 114297401
G7 55079047
Đầu Lô tô
0 01 07
1 12 14 14 18
2 20 22 28 29
3 39
4 41 44 47 47
5 55 59
6 61 68
7 71 74 75 76 77
8
9 90 94 97
Đuôi Lô tô
0 20 90
1 01 41 61 71
2 12 22
3
4 14 14 44 74 94
5 55 75
6 76
7 07 47 47 77 97
8 18 28 68
9 29 39 59
Chủ nhật, Ngày 23-07-2017
Khánh HòaKon Tum
G8 8016
G7 907326
G6 0150
9548
8559
2011
8337
2288
G5 87097513
G4 22389
57496
17067
56768
43941
39181
30492
33527
74273
62727
72229
76091
56107
49667
G3 47039
14437
50258
53998
G2 6374587771
G1 3592904491
ĐB 627922648834
Đầu Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 07 0907
1 11 13 16
2 22 2926 27 27 29
3 37 3934 37
4 41 45 48
5 50 5958
6 67 6867
7 71 73
8 80 81 8988
9 92 9691 91 98
Đuôi Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 50 80
1 41 8111 71 91 91
2 22 92
3 13 73
4 34
5 45
6 9616 26
7 07 37 6707 27 27 37 67
8 48 6858 88 98
9 09 29 39 59 8929
Chủ nhật, Ngày 23-07-2017
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
G8 958104
G7 829721328
G6 2640
0100
0765
5597
8349
2358
0004
1194
4473
G5 116713631245
G4 91583
07743
46491
38402
36573
14322
16781
49259
09746
44868
93908
04877
39344
87205
39398
57138
87814
68514
46004
42435
56441
G3 21494
34343
50655
64814
99038
38594
G2 088687760499572
G1 586153857014339
ĐB 664817318120982923
Đầu Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 00 0204 05 0804 04 04
1 15 171414 14
2 22 2920 2123 28
3 35 38 38 39
4 40 43 4344 46 4941 45
5 55 58 59
6 65 67 6863 68
7 7370 7772 73
8 81 8381
9 91 94 959794 94 98
Đuôi Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 00 4020 70
1 81 9121 8141
2 02 2272
3 43 43 73 836323 73
4 9404 14 4404 04 04 14 14 94 94
5 15 65 9505 5535 45
6 46
7 17 6777 97
8 6808 58 6828 38 38 98
9 2949 5939

Chủ Nhật, ngày 23 tháng 07, năm 2017

Âm lịch: 01-06-2017
Bát tự: Giờ Mậu Tý, Ngày Tân Hợi tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo
Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h) Ngọ (11h-13h)
Mùi (13h-15h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạo
Tý (23h-01h) Dần (03h-05h) Mão (05h-07h)
Tỵ (09h-11h) Thân (15h-17h) Dậu (17h-19h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Tây nam
Tài Thần Tây nam
Hạc Thần Đông bắc
Cát tinh
Nguyệt tài Cầu tài lộc, Khai trương, Xuất hành, Di chuyển, Giao dịch
Nguyệt ân Tốt mọi việc
Âm đức Tốt mọi việc
Mãn đức tinh Tốt mọi việc
Tam hợp Tốt mọi việc
Hung tinh
Đại hao Xấu mọi việc
Nhân cách Kỵ giá thú, Khởi tạo
Lôi công Kỵ xây dựng nhà cửa