Responsive image

Kết quả xổ số Miền Bắc

|

Chung Kết 2 Lô Vip

Thứ tư, Ngày 25-11-2020
ĐB 72036
G1 58061
G2 1865440402
G3 924927175769484
783485829210085
G4 3405510817728432
G5 666848254190
913798351679
G6 169042075
G7 39009781
Đầu Lô tô
0 00 02 05 08
1
2 25
3 32 35 36 37 39
4 42 48
5 54 57
6 61 68 69
7 72 75 79
8 81 84 85
9 90 92 92 97
Đuôi Lô tô
0 00 90
1 61 81
2 02 32 42 72 92 92
3
4 54 84
5 05 25 35 75 85
6 36
7 37 57 97
8 08 48 68
9 39 69 79
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Thứ tư, Ngày 25-11-2020
Đà NẵngKhánh Hòa
G8 4420
G7 430108
G6 6535
2185
6813
3232
3985
0927
G5 92276683
G4 23317
03637
57333
76928
14026
77243
34944
36613
78039
99430
49271
99110
98802
48868
G3 78702
34592
21021
66098
G2 6667619045
G1 6541366774
ĐB 412766075944
Đầu Lô tô
Đà NẵngKhánh Hòa
0 0202 08
1 13 13 1710 13
2 26 27 2820 21 27
3 30 33 35 3730 32 39
4 43 44 4444 45
5
6 6668
7 7671 74
8 8583 85
9 9298
Đuôi Lô tô
Đà NẵngKhánh Hòa
0 3010 20 30
1 21 71
2 02 9202 32
3 13 13 33 4313 83
4 44 4444 74
5 35 8545 85
6 26 66 76
7 17 27 3727
8 2808 68 98
9 39
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Thứ tư, Ngày 25-11-2020
Cần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8 450768
G7 325529737
G6 4156
8988
0717
4814
7467
8528
1695
2243
3559
G5 856811534151
G4 08043
05042
34715
85838
40610
69857
52648
78750
63170
55958
73882
98027
28411
25924
76808
64627
98959
17222
84580
22223
40469
G3 59440
44428
18856
37466
45598
05538
G2 426305297254833
G1 256365183275256
ĐB 107847782357074117
Đầu Lô tô
Cần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0 0708
1 10 15 1711 1417
2 25 2824 27 28 2922 23 27
3 30 36 383233 37 38
4 40 42 43 45 47 4843
5 56 5750 53 56 57 5851 56 59 59
6 6866 6768 69
7 70 72
8 888280
9 95 98
Đuôi Lô tô
Cần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0 10 30 4050 7080
1 1151
2 4232 72 8222
3 435323 33 43
4 14 24
5 15 25 4595
6 36 5656 6656
7 17 47 5707 27 57 6717 27 37
8 28 38 48 68 8828 5808 38 68 98
9 2959 59 69

Thứ Năm, ngày 26 tháng 11, năm 2020

Âm lịch: 12-10-2020
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Quý Dậu tháng Đinh Hợi, năm Canh Tý

Giờ hoàng đạo
Tý (23h-01h) Dần (03h-05h) Mão (05h-07h)
Ngọ (11h-13h) Mùi (13h-15h) Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạo
Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h) Tỵ (09h-11h)
Thân (15h-17h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Tây bắc
Hạc Thần Tây nam
Cát tinh
Thiên quý Tốt mọi việc
Sinh khí Tốt cho mọi việc, nhất là Xây dựng, sửa chữa nhà cửa, Động thổ, Trồng cây
Thanh tâm Tốt cho mọi việc, nhất là Cầu phúc, Tế tự
Mẫu thương Cầu tài lộc, Khai trương
Hung tinh
Tiểu hao Xấu về Kinh doanh, Cầu tài
Tai sát (Thiên hỏa) Kỵ về Hồn nhân, Nhập trạch, Chuyển nhà hoặc Nhận chức
Chu tước Kỵ nhập trạch, Khai trương
Sát chủ Xấu mọi việc
Lỗ ban sát Kỵ khởi tạo