Responsive image

Kết quả xổ số Miền Bắc

Thứ sáu, Ngày 05-03-2021
ĐB 66992
G1 16935
G2 6865992257
G3 864091933652232
571707216657740
G4 9386521113521440
G5 350497747369
131823250278
G6 071914922
G7 70844011
Đầu Lô tô
0 04 09
1 11 11 14 18
2 22 25
3 32 35 36
4 40 40 40
5 52 57 59
6 66 69
7 70 70 71 74 78
8 84 86
9 92
Đuôi Lô tô
0 40 40 40 70 70
1 11 11 71
2 22 32 52 92
3
4 04 14 74 84
5 25 35
6 36 66 86
7 57
8 18 78
9 09 59 69
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Thứ sáu, Ngày 05-03-2021
Gia LaiNinh Thuận
G8 7931
G7 564649
G6 6450
0052
8311
0886
4355
4004
G5 98029552
G4 17651
19522
19874
30860
81616
53180
96349
22863
67191
32715
59607
10054
92793
65791
G3 17105
03409
22086
17708
G2 4063072990
G1 2085336862
ĐB 923592165133
Đầu Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 02 05 0904 07 08
1 11 1615
2 22
3 3031 33
4 4949
5 50 51 52 5352 54 55
6 60 6462 63
7 74 79
8 8086 86
9 9290 91 91 93
Đuôi Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 30 50 60 8090
1 11 5131 91 91
2 02 22 52 9252 62
3 5333 63 93
4 64 7404 54
5 0515 55
6 1686 86
7 07
8 08
9 09 49 7949
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Thứ sáu, Ngày 05-03-2021
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8 339841
G7 660634421
G6 2582
6204
1518
8803
1746
1185
7020
9441
4599
G5 612232222297
G4 51332
87205
56567
58339
91507
18078
51472
21744
93489
25893
92734
63776
80122
40283
54146
26420
90930
70648
10421
67306
30876
G3 43482
47559
49861
42038
49508
22530
G2 229342087068420
G1 319907831543125
ĐB 957311511302231921
Đầu Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 04 05 0702 0306 08
1 11 1815
2 2222 2220 20 20 21 21 21 25
3 32 33 34 3934 34 3830 30
4 44 4641 41 46 48
5 59
6 60 6761
7 72 7870 7676
8 82 8283 85 89
9 9093 9897 99
Đuôi Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 60 907020 20 20 30 30
1 116121 21 21 41 41
2 22 32 72 82 8202 22 22
3 3303 83 93
4 04 3434 34 44
5 0515 8525
6 46 7606 46 76
7 07 6797
8 18 7838 9808 48
9 39 598999

Thứ Bảy, ngày 06 tháng 03, năm 2021

Âm lịch: 23-01-2021
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Quý Sửu tháng Canh Dần, năm Tân Sửu

Giờ hoàng đạo
Dần (03h-05h) Mão (05h-07h) Tỵ (09h-11h)
Thân (15h-17h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạo
Tý (23h-01h) Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h)
Ngọ (11h-13h) Mùi (13h-15h) Dậu (17h-19h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Tây bắc
Hạc Thần Đông bắc
Cát tinh
Tuế hợp Tốt mọi việc
Tục thế (Huyết kỵ) Tốt cho mọi việc, nhất là công việc về Hôn nhân, Cúng bái, Từ thiện
Đại hồng sa Tốt mọi việc
Hung tinh
Hoang vu Xấu mọi việc
Địa tặc Kỵ khởi tạo, An táng, Động thổ, Xuất hành
Hỏa tai Kỵ xây dựng nhà cửa, lợp nhà
Nguyệt hư (Nguyệt sát) Kỵ hôn nhân cưới hỏi, Khai trương, Mở kho, Xuất hàng
Tứ thời cô quả Kỵ giá thú