Responsive image

Kết quả xổ số Miền Bắc

|

Chung Kết 2 Lô Vip

Thứ sáu, Ngày 23-10-2020
ĐB 06125
G1 02898
G2 9102405454
G3 394632817934370
685220137177795
G4 0440540282798832
G5 280532615764
810817283605
G6 624200992
G7 31652644
Đầu Lô tô
0 00 02 05 05 08
1
2 22 24 24 25 26 28
3 31 32
4 40 44
5 54
6 61 63 64 65
7 70 71 79 79
8
9 92 95 98
Đuôi Lô tô
0 00 40 70
1 31 61 71
2 02 22 32 92
3 63
4 24 24 44 54 64
5 05 05 25 65 95
6 26
7
8 08 28 98
9 79 79
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Thứ sáu, Ngày 23-10-2020
Gia LaiNinh Thuận
G8 5829
G7 750113
G6 9389
3794
1842
2558
8947
3830
G5 37295893
G4 53227
63471
22875
88332
15611
61133
39758
79253
08690
32375
77118
14163
83940
99822
G3 63817
01606
70729
20278
G2 6826512918
G1 6988803936
ĐB 902321706642
Đầu Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 06
1 11 1713 18 18
2 21 27 2922 29 29
3 32 3330 36
4 4240 42 47
5 50 58 5853 58
6 6563
7 71 7575 78
8 88 89
9 9490 93
Đuôi Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 5030 40 90
1 11 21 71
2 32 4222 42
3 3313 53 63 93
4 94
5 65 7575
6 0636
7 17 2747
8 58 58 8818 18 58 78
9 29 8929 29
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Thứ sáu, Ngày 23-10-2020
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8 411273
G7 054791267
G6 0170
9335
0774
3366
4819
6698
7531
0742
5574
G5 856873429611
G4 86800
28075
82235
80761
40566
98309
40688
71938
96000
12597
25401
97397
63044
99950
96049
54753
48581
61914
52957
37289
46140
G3 49061
07915
46373
99916
35305
81036
G2 700872825870526
G1 311623781142289
ĐB 975780562446749195
Đầu Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 00 0900 0105
1 1511 12 16 1911 14
2 26
3 35 353831 36
4 4142 44 4640 42 49
5 5450 5853 57
6 61 61 62 66 686667
7 70 74 757373 74
8 80 87 8881 89 89
9 91 97 97 9895
Đuôi Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 00 70 8000 5040
1 41 61 6101 11 9111 31 81
2 6212 4242
3 7353 73
4 54 744414 74
5 15 35 35 7505 95
6 6616 46 6626 36
7 8797 9757 67
8 68 8838 58 98
9 091949 89 89

Thứ Bảy, ngày 24 tháng 10, năm 2020

Âm lịch: 08-09-2020
Bát tự: Giờ Bính Tý, Ngày Canh Tý tháng Bính Tuất, năm Canh Tý

Giờ hoàng đạo
Tý (23h-01h) Sửu (01h-03h) Mão (05h-07h)
Ngọ (11h-13h) Thân (15h-17h) Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạo
Dần (03h-05h) Thìn (07h-09h) Tỵ (09h-11h)
Mùi (13h-15h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Tây bắc
Tài Thần Tây nam
Hạc Thần (Lên trời)
Cát tinh
Thiên phú Tốt cho mọi việc, nhất là Xây dựng, sửa chữa nhà cửa, Khai trương và An táng
Thiên quý Tốt mọi việc
Nguyệt ân Tốt mọi việc
Minh tinh Tốt mọi việc
Lộc khố Cầu tài lộc, Khai trương, Giao dịch
Phổ bộ Làm phúc, Giá thú, Xuất hành
Dân nhật Tốt mọi việc
Hung tinh
Thiên ngục Xấu mọi việc
Thổ ôn Kỵ xây dựng, Đào ao, Đào giếng, Tế tự
Hoang sa Kỵ xuất hành
Tai sát (Thiên hỏa) Kỵ về Hồn nhân, Nhập trạch, Chuyển nhà hoặc Nhận chức
Ngũ quỷ Kỵ xuất hành
Quả tú Kỵ giá thú