Responsive image

Kết quả xổ số Miền Bắc

|

Chung Kết 2 Lô Vip

Chủ nhật, Ngày 22-09-2019
ĐB 03074
G1 25607
G2 7771201518
G3 801702506832786
335929138814079
G4 2504000195089172
G5 547824386310
604323698892
G6 705286883
G7 70020594
Đầu Lô tô
0 01 02 04 05 05 07 08
1 10 12 18
2
3 38
4 43
5
6 68 69
7 70 70 72 74 78 79
8 83 86 86 88
9 92 92 94
Đuôi Lô tô
0 10 70 70
1 01
2 02 12 72 92 92
3 43 83
4 04 74 94
5 05 05
6 86 86
7 07
8 08 18 38 68 78 88
9 69 79
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Chủ nhật, Ngày 22-09-2019
Khánh HòaKon Tum
G8 1003
G7 098068
G6 5165
6709
1075
4261
8999
4548
G5 66546142
G4 21417
74442
42080
80073
45169
96125
90566
76616
72846
63893
76948
84173
04940
17128
G3 50992
67337
84486
20905
G2 7228991683
G1 5979450978
ĐB 706012451724
Đầu Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 0903 05
1 10 12 1716
2 2524 28
3 37
4 4240 42 46 48 48
5 54
6 65 66 6961 68
7 73 7573 78
8 80 8983 86
9 92 94 9893 99
Đuôi Lô tô
Khánh HòaKon Tum
0 10 8040
1 61
2 12 42 9242
3 7303 73 83 93
4 54 9424
5 25 65 7505
6 6616 46 86
7 17 37
8 9828 48 48 68 78
9 09 69 8999
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Chủ nhật, Ngày 22-09-2019
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
G8 335047
G7 791763604
G6 8618
9280
2574
5488
5494
4409
1214
1737
5621
G5 292866676498
G4 72919
56335
61484
43540
85524
08828
65298
14699
55821
32091
49765
30231
41997
79515
57648
41124
23707
22073
44753
91932
35427
G3 65551
59388
62096
41011
37758
83573
G2 293929959541187
G1 958570415914871
ĐB 609726440346848070
Đầu Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 0904 07
1 18 1911 1514
2 24 26 28 282121 24 27
3 33 353132 37
4 404647 48
5 51 5750 5953 58
6 63 65 67
7 7470 71 73 73
8 80 84 888887
9 91 92 9891 94 95 96 97 9998
Đuôi Lô tô
Kiên GiangLâm ĐồngTiền Giang
0 40 805070
1 51 9111 21 31 9121 71
2 9232
3 336353 73 73
4 24 74 849404 14 24
5 3515 65 95
6 2646 96
7 5767 9707 27 37 47 87
8 18 28 28 88 988848 58 98
9 1909 59 99

Thứ Hai, ngày 23 tháng 09, năm 2019

Âm lịch: 25-08-2019
Bát tự: Giờ Nhâm Tý, Ngày Quý Hợi tháng Quý Dậu, năm Kỷ Hợi

Giờ hoàng đạo
Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h) Ngọ (11h-13h)
Mùi (13h-15h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạo
Tý (23h-01h) Dần (03h-05h) Mão (05h-07h)
Tỵ (09h-11h) Thân (15h-17h) Dậu (17h-19h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông nam
Tài Thần Tây bắc
Hạc Thần Đông nam
Cát tinh
Thiên đức hợp Tốt mọi việc
Thiên phú Tốt cho mọi việc, nhất là Xây dựng, sửa chữa nhà cửa, Khai trương và An táng
Nguyệt ân Tốt mọi việc
Lộc khố Cầu tài lộc, Khai trương, Giao dịch
Nguyệt giải Tốt mọi việc
Yếu yên Tốt cho mọi việc, nhất là Giá thú
Địch mã Tốt cho mọi việc, nhất là Xuất hành
Hung tinh
Thổ ôn Kỵ xây dựng, Đào ao, Đào giếng, Tế tự
Hoang vu Xấu mọi việc
Huyền vũ Kỵ mai táng
Quả tú Kỵ giá thú
Sát chủ Xấu mọi việc