Responsive image

Kết quả xổ số Miền Bắc

|

Chung Kết 2 Lô Vip

Thứ sáu, Ngày 17-01-2020
ĐB 97571
G1 47197
G2 4764717744
G3 475922652030084
798718171050342
G4 9731024725687406
G5 017198498978
730254380464
G6 646470572
G7 74718428
Đầu Lô tô
0 02 06
1 10
2 20 28
3 31 38
4 42 44 46 47 47 49
5
6 64 68
7 70 71 71 71 71 72 74 78
8 84 84
9 92 97
Đuôi Lô tô
0 10 20 70
1 31 71 71 71 71
2 02 42 72 92
3
4 44 64 74 84 84
5
6 06 46
7 47 47 97
8 28 38 68 78
9 49
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Trung

Thứ sáu, Ngày 17-01-2020
Gia LaiNinh Thuận
G8 8303
G7 568852
G6 1885
7137
7997
0414
6645
4960
G5 56085894
G4 85559
56019
12325
32778
48425
51163
85938
02509
04401
27268
57942
17882
70751
70653
G3 76085
23943
10788
67278
G2 7231902473
G1 9907472827
ĐB 325302750515
Đầu Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 02 0801 03 09
1 19 1914 15
2 25 2527
3 37 38
4 4342 45
5 5951 52 53
6 63 6860 68
7 74 7873 78
8 83 85 8582 88
9 9794
Đuôi Lô tô
Gia LaiNinh Thuận
0 60
1 01 51
2 0242 52 82
3 43 63 8303 53 73
4 7414 94
5 25 25 85 8515 45
6
7 37 9727
8 08 38 68 7868 78 88
9 19 19 5909
Responsive image

Kết quả xổ số Miền Nam

Thứ sáu, Ngày 17-01-2020
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8 956024
G7 286904175
G6 1066
7531
4892
1746
0362
3721
2715
9363
4998
G5 042158703282
G4 34855
43565
18199
51979
92804
10268
79358
18157
31543
14586
06417
51467
38923
70531
27403
70527
46898
08541
42401
69274
61800
G3 26724
68568
76734
07061
72707
23413
G2 387767003006078
G1 312379178562104
ĐB 848661830065684564
Đầu Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 040400 01 03 04 07
1 1713 15
2 21 2421 2324 27
3 31 3730 31 34
4 43 4641
5 55 5857
6 61 65 66 68 6860 61 62 65 6763 64
7 76 797074 75 78
8 8685 8682
9 92 95 9998 98
Đuôi Lô tô
Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0 30 60 7000
1 21 31 6121 31 6101 41
2 926282
3 23 4303 13 63
4 04 2404 3404 24 64 74
5 55 65 9565 8515 75
6 66 76 8646 86
7 3717 57 6707 27
8 58 68 6878 98 98
9 79 99

Thứ Sáu, ngày 17 tháng 01, năm 2020

Âm lịch: 23-12-2019
Bát tự: Giờ Giáp Tý, Ngày Kỷ Mùi tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Hợi

Giờ hoàng đạo
Dần (03h-05h) Mão (05h-07h) Tỵ (09h-11h)
Thân (15h-17h) Tuất (19h-21h) Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạo
Tý (23h-01h) Sửu (01h-03h) Thìn (07h-09h)
Ngọ (11h-13h) Mùi (13h-15h) Dậu (17h-19h)
Hướng xuất hành
Hỷ Thần Đông bắc
Tài Thần Nam
Hạc Thần Đông
Cát tinh
Nguyệt giải Tốt mọi việc
Phổ bộ Làm phúc, Giá thú, Xuất hành
Hung tinh
Nguyệt phá Kỵ xây dựng nhà cửa
Lực bất thành Xấu về xây dựng
Thần cách Kỵ tế tự
Trùng tang Kỵ giá thú, An táng, Xây nhà
Trùng phục Kỵ giá thú, An táng
Huyền vũ Kỵ mai táng